cầu ao

cầu ao

Bà tôi thường ra cầu ao giặt quần áo mỗi buổi sáng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Công trình kiến trúc nhỏ bằng gỗ, tre hoặc đá, nhô ra từ bờ ao: Một cấu trúc đơn giản được xây dựng bên bờ ao, tạo thành một bề mặt phẳng nối liền từ bờ ra phía mặt nước.
    • Nơi sinh hoạt, sử dụng nước: Được dùng làm nơi để giặt giũ, rửa ráy, lấy nước sinh hoạt hàng ngày.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • tôi thường ra cầu ao giặt quần áo mỗi buổi sáng.
    • Chiếc cầu ao bằng gỗ đã nhưng vẫn rất chắc chắn.
    • Trẻ con trong làng hay ngồi câu đầu cầu ao.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Xuống cầu ao": chỉ hành động đi đến sử dụng cầu ao.
    • Mẹ bảo tôi xuống cầu ao xách một gánh nước về.
  • "Đầu cầu ao": vị trí cuối cùng của cầu ao, tiếp giáp với mặt nước.
    • Khóm rau muống mọc xanh tốt ngayđầu cầu ao.
Biến thể từ gần giống
  • Bến nước (danh từ): khu vực bờ sông, bờ suối được gia cố để làm nơi lên xuống của thuyền bè hoặc lấy nước. (Khác với "cầu ao" thường gắn với ao nhỏ).
  • Bờ ao (danh từ): phần đất bao quanh mép nước của cái ao. ("Cầu ao" một phần nhô ra từ "bờ ao").
Từ đồng nghĩa
  • Bậc ao (danh từ, ít dùng): chỉ các bậc thang hoặc nơi bậc xuống ao, thường để lấy nước.
Thành ngữ, hình ảnh liên quan
  • "Cầu ao bến nước": thường dùng trong văn chương, ca dao để hình ảnh hóa những địa điểm quen thuộc, gắn bó với làng quê kỷ niệm.
    • Cầu ao bến nước quê nhà / Bao nhiêu kỷ niệm chan hòa trong tôi.